ammonium alum
A student adds ammonium alum crystals to a beaker of water in the chemistry lab.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phèn nhôm amoni: "ammonium alum" là một hợp chất hóa học dạng tinh thể trắng, là muối sunfat kép của nhôm và amoni. Nó thường được sử dụng trong công nghiệp và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ammonium alum is used in water purification. (Phèn nhôm amoni được sử dụng trong lọc nước.)
- The white crystals of ammonium alum are easily soluble in water. (Các tinh thể trắng của phèn nhôm amoni dễ dàng hòa tan trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ammonium alum" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hóa học hoặc công nghiệp, đặc biệt là khi nói về quá trình kết tủa hoặc xử lý nước.
- In the laboratory, ammonium alum is often used as a mordant in dyeing. (Trong phòng thí nghiệm, phèn nhôm amoni thường được dùng làm chất cắn màu trong nhuộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Alum (n): phèn (một nhóm muối sunfat kép, bao gồm ammonium alum, potassium alum, v.v.)
- Alum has been used for centuries in traditional medicine. (Phèn đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học cổ truyền.)
- Ammonium (n): amoni (một ion hóa học, NH₄⁺)
- Ammonium compounds are common in fertilizers. (Các hợp chất amoni thường có trong phân bón.)
Từ đồng nghĩa
- Phèn nhôm: cách gọi tắt, nhưng cần lưu ý rằng "phèn nhôm" có thể chỉ nhiều loại phèn khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ammonium alum".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ammonium alum".